Hướng dẫn chi tiết cách phân biệt thuế GTGT 0%, không chịu thuế và không tính thuế GTGT theo Luật 48/2024/QH15 mới nhất, cập nhật các thay đổi quan trọng từ 2025–2026.

Tóm tắt các ý chính

  • Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2025, thay thế hoàn toàn hệ thống pháp luật cũ, đòi hỏi doanh nghiệp phải cập nhật cách hạch toán và kê khai thuế.
  • Sự khác biệt lớn nhất: Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế suất 0% được khấu trừ và hoàn thuế GTGT đầu vào, trong khi hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế thì không được.
  • Ngưỡng doanh thu không chịu thuế GTGT của hộ, cá nhân kinh doanh được nâng từ 100 triệu lên 500 triệu đồng/năm, nhưng chỉ áp dụng từ ngày 01/01/2026.
  • Từ 01/7/2025, bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt cho giao dịch mua vào từ 5 triệu đồng luôn VAT (không còn ngưỡng 20 triệu đồng) để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
  • Số thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ sẽ được hạch toán vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN hoặc nguyên giá tài sản cố định, trừ trường hợp không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.

Những điểm mới trong bản cập nhật này

  • Căn cứ pháp lý hoàn toàn mới: Bài viết dựa trên Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, thay thế toàn bộ Luật 2008 và Thông tư 219/2013/TT-BTC đã lỗi thời.
  • Cập nhật ngưỡng doanh thu cho hộ kinh doanh: Ngưỡng không chịu thuế GTGT của hộ, cá nhân kinh doanh được nâng từ 100 triệu lên 500 triệu đồng/năm, nhưng cần lưu ý mốc hiệu lực là 01/01/2026.
  • Bỏ ngưỡng 20 triệu cho thanh toán không dùng tiền mặt: Quy định mới bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt từ 5 triệu đã bao gồm VAT cho giao dịch mua vào nếu muốn được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, đây là thay đổi lớn ảnh hưởng đến quy trình thanh toán của mọi doanh nghiệp.

Trong nhiều năm, kế toán thường dựa vào Luật Thuế GTGT 2008 và Thông tư 219/2013/TT-BTC để phân biệt “thuế suất 0%”, “không chịu thuế GTGT” và “không phải tính thuế GTGT”. Tuy nhiên, từ ngày 01/7/2025, Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 số 48/2024/QH15 chính thức có hiệu lực, thay thế toàn bộ hệ thống pháp lý cũ. Hàng loạt thay đổi lớn về đối tượng không chịu thuế, ngưỡng doanh thu, điều kiện khấu trừ thuế đầu vào đã được áp dụng. Việc tiếp tục áp dụng cách hiểu cũ có thể dẫn đến sai sót trong kê khai, mất quyền lợi về thuế của doanh nghiệp.

Trong bài viết này, Thuận Thiên sẽ tổng hợp và phân tích chi tiết cách phân biệt thuế GTGT 0%, không chịu thuế và không tính thuế GTGT theo quy định mới nhất, giúp bạn áp dụng chính xác trong công việc.

Cơ sở pháp lý

I. Khung pháp lý mới về thuế GTGT từ 01/7/2025

Để hiểu đúng bản chất của ba khái niệm, trước hết chúng ta cần nắm vững những thay đổi nền tảng của Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.

1. Luật Thuế GTGT 2024 số 48/2024/QH15

Luật Thuế giá trị gia tăng 48/2024/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 26/11/2024, gồm 4 chương, 18 điều, có những điểm cốt lõi sau:

  • Hiệu lực thi hành: Luật có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.
  • Phạm vi thay thế: Thay thế hoàn toàn Luật Thuế GTGT 2008 và các luật sửa đổi, bổ sung trước đây.
  • Hiệu lực riêng:
    • Khoản 25 Điều 5 (ngưỡng doanh thu 500 triệu đồng/năm của hộ, cá nhân sản xuất kinh doanh không chịu thuế GTGT).
    • Điều 17.

    Hai quy định trên được áp dụng từ ngày 01/01/2026 theo quy định tại Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 và Luật số 149/2025/QH15 (Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng).

2. Những thay đổi lớn tác động trực tiếp đến 0%, không chịu thuế và không tính thuế

Luật mới mang đến một số thay đổi mang tính cách mạng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách chúng ta phân loại các giao dịch:

  • Điều chỉnh lại đối tượng không chịu thuế GTGT: Một số nhóm được đưa ra khỏi diện không chịu thuế (phân bón, máy móc nông nghiệp, tàu đánh bắt xa bờ…) và chuyển sang chịu thuế suất 5% hoặc 10%. Đồng thời, bổ sung một số nhóm mới như hàng hóa nhập khẩu tài trợ phòng chống thiên tai, dịch bệnh; tài nguyên, khoáng sản xuất khẩu theo danh mục của Chính phủ.
  • Siết chặt điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào: Từ 01/7/2025, để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, cơ sở kinh doanh phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào từ 05 triệu đồng trở lên (đã có thuế GTGT), trừ trường hợp đặc thù do Chính phủ quy định (Nghị định 181/2025/NĐ-CP)
  • Nâng ngưỡng doanh thu không chịu thuế của hộ, cá nhân kinh doanh: Tăng từ 100 triệu đồng/năm lên 500 triệu đồng/năm, có hiệu lực từ 01/01/2026.
  • Quy định rõ cách xử lý thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ: Số thuế này được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN hoặc nguyên giá tài sản cố định.

II. Ba khái niệm cốt lõi: thuế GTGT 0%, không chịu thuế, và không tính thuế GTGT

Dựa trên khung pháp lý mới của Luật 48/2024/QH15, chúng ta có thể định nghĩa lại ba khái niệm này một cách ngắn gọn như sau:

  • Thuế GTGT 0%: Là các hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng chịu thuế GTGT nhưng được hưởng mức thuế suất ưu đãi là 0%. Doanh nghiệp vẫn phải kê khai, xuất hóa đơn và quan trọng nhất là được khấu trừ và hoàn thuế GTGT đầu vào nếu đủ điều kiện.
  • Không chịu thuế GTGT: Là các hàng hóa, dịch vụ được liệt kê tại Điều 5 của Luật, nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của thuế GTGT. Khi kinh doanh các đối tượng này, doanh nghiệp không phải tính thuế đầu ra và đồng thời không được khấu trừ, hoàn thuế GTGT đầu vào. (Lưu ý đây là các giao dịch hàng hóa, dịch vụ được luật liệt kê cụ thể tại Điều 5 nên không phải tính thuế, không được khấu trừ đầu vào, để phân biệt với nhóm “không phải kê khai, tính nộp” là các khoản thu tài chính, bồi thường… theo Thông tư 219)
  • Không tính thuế GTGT (không phải kê khai, tính nộp): Là các khoản thu không phát sinh từ hoạt động bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ (ví dụ: tiền bồi thường, phạt vi phạm hợp đồng). Về bản chất, các khoản này nằm ngoài đối tượng chịu thuế, do đó không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT.

III. Thuế GTGT 0% – chịu thuế nhưng được hưởng ưu đãi tối đa

Đây là trường hợp mang lại lợi ích lớn nhất cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực xuất khẩu.

1. Các nhóm đối tượng chính áp dụng thuế suất 0%

Theo Luật 48/2024/QH15, thuế suất 0% được áp dụng chủ yếu cho các nhóm sau (một số nhóm tiêu biểu):

  • Hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu: Bao gồm hàng hóa, dịch vụ cung cấp cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và được tiêu dùng ngoài lãnh thổ Việt Nam; hoặc cung cấp cho tổ chức trong khu phi thuế quan và tiêu dùng trong khu phi thuế quan để phục vụ hoạt động sản xuất xuất khẩu.
  • Vận tải quốc tế: Vận tải hàng hóa, hành khách từ Việt Nam ra nước ngoài hoặc từ nước ngoài về Việt Nam.
  • Sản phẩm nội dung thông tin số cung cấp cho bên nước ngoài: Đây là điểm mới đáng chú ý, áp dụng cho các sản phẩm như phần mềm, nội dung số, dịch vụ trực tuyến… khi cung cấp cho khách hàng nước ngoài và có hồ sơ chứng minh được tiêu dùng ngoài Việt Nam.
  • Xây dựng, lắp đặt công trình ở nước ngoài hoặc trong khu phi thuế quan.

Lưu ý: Chính phủ sẽ quy định danh mục cụ thể các trường hợp không được áp dụng thuế suất 0%, chẳng hạn như một số loại tài nguyên, khoáng sản xuất khẩu chưa qua chế biến sâu. Danh mục chi tiết xem tại Điều 5, Điều 9 Luật 48/2024/QH15 và các nghị định hướng dẫn

2. Điều kiện để được áp dụng thuế suất 0% và khấu trừ/hoàn thuế

Để được hưởng thuế suất 0% và các quyền lợi đi kèm, doanh nghiệp cần đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

  • Về hợp đồng và hóa đơn: Phải có hợp đồng mua bán, cung cấp dịch vụ với đối tác nước ngoài hoặc trong khu phi thuế quan; có hóa đơn GTGT hợp lệ ghi rõ thuế suất 0%.
  • Về chứng từ xuất khẩu (đối với hàng hóa): Cần có tờ khai hải quan đã thông quan, vận đơn và các chứng từ liên quan khác theo quy định.
  • Về thanh toán: Bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt cho toàn bộ giá trị hợp đồng.

3. Ví dụ minh họa

Công ty phần mềm A tại Việt Nam ký hợp đồng phát triển một ứng dụng di động cho công ty B tại Singapore. Toàn bộ dịch vụ được thực hiện tại Việt Nam và sản phẩm được sử dụng hoàn toàn tại Singapore. Công ty B thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng.

  • Công ty A sẽ xuất hóa đơn GTGT với thuế suất 0%.
  • Toàn bộ thuế GTGT đầu vào liên quan đến dự án này (như chi phí mua máy tính, thuê văn phòng, bản quyền phần mềm…) sẽ được khấu trừ. Nếu số thuế đầu vào chưa khấu trừ hết đủ lớn, công ty A có thể làm thủ tục hoàn thuế GTGT.

IV. Không chịu thuế GTGT – miễn thuế nhưng mất quyền khấu trừ

Đây là nhóm đối tượng được miễn thuế GTGT đầu ra nhưng đi kèm với việc không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

1. Những thay đổi quan trọng về đối tượng không chịu thuế theo Luật 2024

Luật Thuế GTGT 2024 đã có sự điều chỉnh lớn tại Điều 5 về đối tượng không chịu thuế, cụ thể:

  • Thu hẹp một số nhóm: Các mặt hàng như phân bón, máy móc thiết bị chuyên dùng cho nông nghiệp, tàu đánh bắt xa bờ, một số dịch vụ chứng khoán… đã được đưa ra khỏi danh mục không chịu thuế và chuyển sang áp dụng thuế suất 5% hoặc 10%. Điều này nhằm đảm bảo sự bình đẳng và mở rộng cơ sở thu thuế.
  • Bổ sung và làm rõ một số nhóm mới:
    • Hàng hóa nhập khẩu để ủng hộ, tài trợ phòng, chống thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh.
    • Di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia nhập khẩu.
    • Tài sản của tổ chức, cá nhân không kinh doanh khi bán ra.

2. Ngưỡng doanh thu 500 triệu đồng/năm của hộ, cá nhân kinh doanh

Đây là một trong những điểm mới quan trọng nhất của Luật 48/2024/QH15, tác động lớn đến các hộ kinh doanh nhỏ lẻ:

  • Quy định mới: Hàng hóa, dịch vụ của hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh có mức doanh thu hằng năm từ 500 triệu đồng trở xuống thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
  • Thời điểm áp dụng: Quy định này chỉ có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Từ nay đến hết ngày 31/12/2025, ngưỡng 100 triệu đồng/năm vẫn được áp dụng theo luật cũ.

3. Ảnh hưởng đến khấu trừ và chi phí thuế TNDN

Khi kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Không được khấu trừ/hoàn thuế GTGT đầu vào: Toàn bộ thuế GTGT trên hóa đơn mua vào sẽ không được khấu trừ.
  • Xử lý thuế đầu vào không được khấu trừ: Điểm mới của Luật 2024 quy định rõ, số thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ này sẽ được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN hoặc tính vào nguyên giá tài sản cố định (nếu liên quan đến việc hình thành tài sản cố định).

4. Ví dụ minh họa

Một trung tâm ngoại ngữ H (thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT) đầu tư mua sắm bàn ghế, máy chiếu với tổng giá trị 110 triệu đồng (trong đó 10 triệu là thuế GTGT), thanh toán bằng chuyển khoản.

  • Trung tâm H không phải nộp thuế GTGT trên học phí thu từ học viên.
  • Số thuế GTGT đầu vào 10 triệu đồng không được khấu trừ.
  • Tuy nhiên, 10 triệu đồng này sẽ được cộng vào nguyên giá của tài sản (100 triệu + 10 triệu = 110 triệu) và được trích khấu hao để tính vào chi phí hợp lý khi xác định thuế TNDN.

V. Không tính thuế GTGT – các khoản thu ngoài phạm vi chịu thuế

Đây là nhóm các khoản thu đặc thù, không phải là doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường.

1. Bản chất và các trường hợp điển hình

Luật Thuế GTGT quy định chỉ những hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam mới là đối tượng chịu thuế. Do đó, các khoản thu không phát sinh từ giao dịch bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ sẽ không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT. Ví dụ điển hình bao gồm:

  • Tiền bồi thường, tiền phạt vi phạm hợp đồng: Khi một doanh nghiệp nhận được khoản tiền bồi thường do đối tác hủy hợp đồng, đây không phải là doanh thu bán hàng nên không thuộc đối tượng tính thuế GTGT.
  • Một số khoản tiền thưởng, hỗ trợ: Các khoản hỗ trợ tài chính thuần túy, không đi kèm với nghĩa vụ phải cung cấp hàng hóa, dịch vụ đối ứng.

Đối với các khoản thu này, doanh nghiệp chỉ cần lập chứng từ thu theo quy định của pháp luật kế toán mà không cần xuất hóa đơn GTGT.

2. Tác động tới khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có các khoản thu này hay không, mà phụ thuộc vào mục đích sử dụng của hàng hóa, dịch vụ mua vào.

  • Nếu hàng hóa, dịch vụ mua vào được sử dụng cho các hoạt động sản xuất kinh doanh chịu thuế GTGT (ví dụ bán hàng chịu thuế 10%), thì doanh nghiệp vẫn được khấu trừ thuế đầu vào bình thường, dù có phát sinh khoản thu bồi thường.
  • Ngược lại, nếu chi phí đầu vào chỉ phục vụ riêng cho hoạt động không chịu thuế, nó sẽ không được khấu trừ.

VI. Bảng so sánh nhanh: thuế GTGT 0%, không chịu thuế, không tính thuế GTGT

Để dễ dàng ghi nhớ, bạn có thể tham khảo bảng so sánh các tiêu chí chính sau đây:

Tiêu chí Thuế GTGT 0% Không chịu thuế GTGT Không tính thuế GTGT
Bản chất Vẫn là hàng hóa, dịch vụ chịu thuế, được ưu đãi thuế suất 0%. Hàng hóa, dịch vụ được miễn hoàn toàn thuế GTGT theo luật định. Khoản thu không phải doanh thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ.
Căn cứ pháp lý Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024 (về thuế suất). Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024 (về đối tượng không chịu thuế). Nằm ngoài đối tượng chịu thuế (Điều 3 Luật Thuế GTGT 2024) và các hướng dẫn liên quan.
Thuế GTGT đầu ra Thuế suất 0% (tiền thuế = 0). Không tính, không thu thuế GTGT. Không phát sinh thuế GTGT đầu ra.
Nghĩa vụ kê khai Phải kê khai đầy đủ trên tờ khai thuế GTGT. Kê khai trên tờ khai (chỉ tiêu doanh thu không chịu thuế), không phát sinh thuế phải nộp. Thông thường không kê khai trên tờ khai thuế GTGT, chỉ hạch toán kế toán.
Quyền khấu trừ, hoàn thuế đầu vào Được khấu trừ và có thể được hoàn thuế nếu đủ điều kiện. Không được khấu trừ, không được hoàn thuế. Phụ thuộc vào mục đích sử dụng của chi phí đầu vào. Nếu dùng cho hoạt động chịu thuế thì vẫn được khấu trừ.
Hóa đơn, chứng từ Hóa đơn GTGT, dòng thuế suất ghi “0%”. Hóa đơn điện tử, dòng thuế suất ghi ‘không chịu thuế GTGT’ Lập chứng từ thu/chi theo quy định kế toán.

VII. Năm lưu ý quan trọng cần cập nhật theo Luật thuế GTGT 2024

Để tránh sai sót, các doanh nghiệp và kế toán viên cần ghi nhớ 5 điểm thay đổi cốt lõi sau:

1. Thu hẹp danh mục không chịu thuế GTGT, chuyển nhiều nhóm sang 5%

Các mặt hàng như phân bón, máy móc nông nghiệp, tàu đánh bắt xa bờ… không còn thuộc diện không chịu thuế. Doanh nghiệp kinh doanh các mặt hàng này cần rà soát lại hệ thống kế toán, giá bán và hợp đồng để áp dụng thuế suất mới (chủ yếu là 5%) từ 01/7/2025.

2. Ngưỡng không chịu thuế của hộ, cá nhân kinh doanh là 500 triệu/năm nhưng áp dụng từ 01/01/2026

Tuyệt đối không áp dụng nhầm ngưỡng 500 triệu đồng cho năm 2025. Trong giai đoạn từ 01/7/2025 đến 31/12/2025, ngưỡng 100 triệu đồng/năm vẫn còn hiệu lực. Việc áp dụng sai có thể dẫn đến rủi ro bị truy thu và phạt thuế.

3. Bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt để khấu trừ thuế đầu vào

Từ 01/7/2025, quy định khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với hóa đơn trên 20 triệu đồng phải thanh toán không dùng tiền mặt sẽ được bãi bỏ. Thay vào đó, mọi giao dịch mua vào (trừ trường hợp đặc thù do Chính phủ quy định) đều phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt mới đủ điều kiện khấu trừ thuế. Doanh nghiệp nên chuyển đổi thói quen thanh toán sang các kênh không dùng tiền mặt để đảm bảo quyền lợi.

4. Thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ được xử lý rõ ràng

Luật mới đã có hướng dẫn cụ thể: số thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ (do dùng cho hoạt động không chịu thuế hoặc không đủ điều kiện) sẽ được tính vào chi phí được trừ của thuế TNDN hoặc nguyên giá tài sản cố định. Điều này giúp doanh nghiệp có cơ sở pháp lý rõ ràng để hạch toán.

5. Cẩn trọng với tài nguyên, khoáng sản xuất khẩu

Không phải mọi trường hợp xuất khẩu đều mặc định được hưởng thuế suất 0%. Đối với tài nguyên, khoáng sản, Luật giao Chính phủ ban hành danh mục các sản phẩm xuất khẩu thuộc diện không chịu thuế GTGT. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này cần theo dõi chặt chẽ các văn bản hướng dẫn để áp dụng đúng quy định.

Việc nắm vững các quy định này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa kinh doanh và đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng
Việc nắm vững các quy định này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa kinh doanh và đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng

VIII. Tóm tắt phân biệt thuế GTGT 0%, không chịu thuế và không tính thuế GTGT (cập nhật 2026)

Việc nắm vững cách phân biệt thuế GTGT 0%, không chịu thuế và không tính thuế GTGT theo Luật 48/2024/QH15 là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp và kế toán viên kể từ ngày 01/7/2025. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở bản chất của giao dịch, nghĩa vụ kê khai và đặc biệt là quyền khấu trừ, hoàn thuế GTGT đầu vào. Việc áp dụng chính xác không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí thuế, tránh các rủi ro bị truy thu và xử phạt không đáng có trong bối cảnh pháp lý mới.

Câu Hỏi Thường Gặp

Không. Theo khoản 2 Điều 14 Luật 48/2024/QH15, từ 01/7/2025, một trong những điều kiện bắt buộc để khấu trừ thuế GTGT đầu vào là phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt từ 5 triệu đồng luôn VAT, trừ một số trường hợp đặc thù do Chính phủ quy định. Quy định cũ cho phép thanh toán tiền mặt với hóa đơn dưới 20 triệu đồng sẽ không còn hiệu lực.

Quy định hàng hóa, dịch vụ của hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT sẽ có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Từ nay đến hết 31/12/2025, vẫn áp dụng ngưỡng 100 triệu đồng/năm theo quy định hiện hành.

Theo điểm e khoản 1 Điều 14 Luật 48/2024/QH15, số thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ sẽ được xử lý như sau:

Được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, hoặc
Được tính vào nguyên giá tài sản cố định (nếu chi phí đó hình thành nên TSCĐ).
Ngoại lệ: Trường hợp thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ do không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt thì cũng không được tính vào chi phí được trừ hoặc nguyên giá TSCĐ.

Sự khác biệt quan trọng nhất là về quyền khấu trừ và hoàn thuế GTGT đầu vào:

  • Thuế suất 0%: Doanh nghiệp được khấu trừ và hoàn thuế GTGT đầu vào liên quan đến hàng hóa, dịch vụ chịu thuế 0% nếu đáp ứng đủ điều kiện.
  • Không chịu thuế GTGT: Doanh nghiệp không được khấu trừ và không được hoàn thuế GTGT đầu vào. Toàn bộ thuế đầu vào phải tính vào chi phí hoặc nguyên giá tài sản.

Nhầm lẫn giữa hai trường hợp này có thể khiến doanh nghiệp xuất khẩu mất đi một khoản tiền hoàn thuế rất lớn.

Không. Các khoản tiền bồi thường, tiền phạt vi phạm hợp đồng bằng tiền không phát sinh từ giao dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Do đó, chúng thuộc trường hợp không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT. Doanh nghiệp nhận được khoản tiền này chỉ cần lập chứng từ thu và hạch toán vào thu nhập khác theo quy định của pháp luật kế toán.

  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Bài viết được tham khảo bởi các nguồn