Hóa đơn điện tử hoàn toàn được sử dụng cho các giao dịch quốc tế tại Việt Nam theo quy định của pháp luật hiện hành, tuy nhiên cần tuân thủ các điều kiện và yêu cầu cụ thể trong từng trường hợp.
I. Phạm vi áp dụng
1. Đối với doanh nghiệp tại Việt Nam
- Xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ: Doanh nghiệp bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử. Tùy theo phương pháp tính thuế, doanh nghiệp sử dụng hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng.
- Doanh nghiệp trong khu phi thuế quan: Sử dụng hóa đơn bán hàng có ghi rõ “Dành cho tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan”.
- Vận tải quốc tế: Được phép sử dụng hóa đơn điện tử để kê khai hoạt động.
2. Đối với nhà cung cấp nước ngoài
- Từ ngày 01/06/2025, theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP, nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam có hoạt động kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số… có thể đăng ký tự nguyện sử dụng hóa đơn điện tử GTGT thông qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế.
II. Quy định về nội dung và lập hóa đơn
- Ngôn ngữ: Tên hàng hóa, dịch vụ phải được ghi bằng tiếng Việt. Chữ nước ngoài có thể được ghi thêm bên phải trong ngoặc đơn “()” hoặc đặt ngay dưới dòng tiếng Việt với cỡ chữ nhỏ hơn.
- Thông tin khách hàng: Cần ghi đầy đủ tên, địa chỉ, mã số thuế (nếu có) của khách hàng nước ngoài.
- Ủy nhiệm lập hóa đơn: Doanh nghiệp được phép ủy nhiệm cho bên thứ ba lập hóa đơn điện tử, nhưng phải được lập thành văn bản thỏa thuận giữa hai bên.
Lưu ý quan trọng
- Hóa đơn điện tử xuất khẩu chỉ phục vụ mục đích kế toán và khai thuế tại Việt Nam, không thay thế các chứng từ thương mại quốc tế khác như Commercial Invoice, Bill of Lading…
- Thời điểm lập hóa đơn phải tuân thủ quy định pháp luật về thuế và hải quan.