Từ năm 2026, cách tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) của bạn sẽ có những thay đổi mang tính bước ngoặt do Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (số 109/2025/QH15) chính thức có hiệu lực. Những con số quen thuộc như 11 triệu đồng giảm trừ gia cảnh sẽ không còn phù hợp.
Thay vào đó là mức giảm trừ mới tăng đến 40%, biểu thuế rút gọn và lần đầu tiên cho phép trừ chi phí y tế, giáo dục. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thực nhận hàng tháng của người lao động. Trong bài viết này, Thuận Thiên sẽ tổng hợp và hướng dẫn chi tiết tất cả các khoản được trừ khi tính thuế TNCN năm 2026, giúp bạn nắm rõ quyền lợi và tính toán chính xác nghĩa vụ thuế của mình.
Cơ sở pháp lý
- Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15: Được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, thay thế hoàn toàn Luật TNCN 2007.
- Nghị quyết số 110/2025/UBTVQH15: Ban hành ngày 17/10/2025, quy định cụ thể về việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh mới, áp dụng từ 01/01/2026.
- Luật Bảo hiểm xã hội 2024: Quy định về các khoản bảo hiểm bắt buộc được trừ khi xác định thu nhập tính thuế.
I. Thời điểm áp dụng Luật Thuế TNCN 2025
Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (số 109/2025/QH15) có hai mốc thời gian hiệu lực quan trọng mà bạn cần lưu ý:
- Từ ngày 01/01/2026: Các quy định liên quan đến thu nhập từ tiền lương, tiền công và kinh doanh của cá nhân cư trú sẽ được áp dụng sớm. Điều này có nghĩa là mức giảm trừ gia cảnh mới, biểu thuế 5 bậc mới và các khoản miễn/giảm thuế mới sẽ được áp dụng ngay từ kỳ tính thuế đầu tiên của năm 2026.
- Từ ngày 01/07/2026: Toàn bộ các quy định khác của Luật sẽ chính thức có hiệu lực, thay thế hoàn toàn Luật TNCN 04/2007/QH12 và các văn bản sửa đổi, bổ sung trước đó.
Như vậy, ngay từ tháng 01/2026, doanh nghiệp và người lao động phải áp dụng các quy định mới về giảm trừ gia cảnh và biểu thuế để tính toán và khấu trừ thuế TNCN hàng tháng.
II. Mức giảm trừ gia cảnh mới năm 2026 – Tăng 40%
Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất, giúp giảm đáng kể gánh nặng thuế cho người lao động. Theo Điều 10 Luật TNCN 2025 và Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15, mức giảm trừ gia cảnh mới được điều chỉnh tăng gần 41%.
1. Bảng so sánh mức giảm trừ gia cảnh
| Đối tượng | Trước 2026 (Theo NQ 954/2020) | Từ 2026 (Theo NQ 110/2025) | Mức tăng |
|---|---|---|---|
| Bản thân người nộp thuế | 11.000.000 đồng/tháng (132 triệu/năm) | 15.500.000 đồng/tháng (186 triệu/năm) | +4,5 triệu đồng (+40.9%) |
| Mỗi người phụ thuộc | 4.400.000 đồng/tháng | 6.200.000 đồng/tháng | +1,8 triệu đồng (+40.9%) |
Giải thích: Giảm trừ gia cảnh là khoản tiền được trừ trực tiếp vào thu nhập chịu thuế trước khi áp dụng biểu thuế suất, dành cho người lao động ký hợp đồng từ 3 tháng trở lên.
2. Người phụ thuộc là ai?
Theo Điều 10(4) Luật TNCN 2025, người phụ thuộc bao gồm:
- Con chưa thành niên; con khuyết tật, mất năng lực hành vi dân sự, không có khả năng lao động.
- Con thành niên đang theo học tại các bậc đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp, hoặc học nghề.
- Vợ hoặc chồng không có khả năng lao động.
- Cha, mẹ (cả bên vợ và bên chồng) đã hết tuổi lao động hoặc không có khả năng lao động.
- Những cá nhân khác không nơi nương tựa mà người nộp thuế phải trực tiếp nuôi dưỡng.
Lưu ý: Mỗi người phụ thuộc chỉ được tính giảm trừ cho một người nộp thuế duy nhất trong năm tính thuế.
III. Biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc mới
Luật mới đã đơn giản hóa biểu thuế lũy tiến từ 7 bậc xuống còn 5 bậc, đồng thời điều chỉnh giảm thuế suất ở một số bậc, giúp cơ cấu thuế trở nên hợp lý và công bằng hơn.
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thu nhập tính thuế/năm | Thuế suất | Ghi chú so với biểu thuế cũ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu đồng | Đến 120 triệu đồng | 5% | Giãn rộng bậc 1 và 2 cũ |
| 2 | Trên 10 – 30 triệu đồng | Trên 120 – 360 triệu đồng | 10% | Giảm từ 15% xuống 10% |
| 3 | Trên 30 – 60 triệu đồng | Trên 360 – 720 triệu đồng | 20% | Giảm từ 25% xuống 20% |
| 4 | Trên 60 – 100 triệu đồng | Trên 720 triệu – 1,2 tỷ đồng | 30% | Điều chỉnh từ bậc cũ |
| 5 | Trên 100 triệu đồng | Trên 1,2 tỷ đồng | 35% | Bậc cao nhất |
IV. Công thức và các bước tính thuế TNCN từ tiền lương 2026
1. Công thức tổng quát
Thuế TNCN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất theo biểu lũy tiến từng phần
Trong đó:
Thu nhập tính thuế = Tổng thu nhập chịu thuế - Các khoản giảm trừ
Các khoản giảm trừ bao gồm: Giảm trừ gia cảnh, các khoản bảo hiểm bắt buộc, đóng góp từ thiện, quỹ hưu trí tự nguyện, và các khoản giảm trừ khác (y tế, giáo dục).
2. Các bước tính toán chi tiết
- Xác định tổng thu nhập chịu thuế: Bao gồm tiền lương, tiền công, tiền thưởng, phụ cấp và các khoản lợi ích khác có tính chất tiền lương (trừ các khoản không tính vào thu nhập chịu thuế).
- Trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc: Gồm Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) theo tỷ lệ quy định.
- Trừ các khoản giảm trừ gia cảnh: Áp dụng mức 15,5 triệu cho bản thân và 6,2 triệu cho mỗi người phụ thuộc.
- Trừ các khoản giảm trừ khác (nếu có): Như đóng góp vào quỹ hưu trí tự nguyện (tối đa 1 triệu/tháng), đóng góp từ thiện, nhân đạo và chi phí y tế, giáo dục (khi có hướng dẫn cụ thể).
- Xác định Thu nhập tính thuế: Là kết quả sau khi thực hiện các phép trừ trên.
- Áp dụng biểu thuế 5 bậc: Tính thuế cho từng phần thu nhập tương ứng với từng bậc thuế suất rồi cộng lại.
V. Danh sách 21 khoản thu nhập được miễn thuế TNCN năm 2026
Điều 4 Luật TNCN 2025 (Cập nhật theo Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15) đã mở rộng và làm rõ danh sách các khoản thu nhập được miễn thuế hoàn toàn, bao gồm:
Nhóm 1: Bất động sản và đất đai (Khoản 1-5)
- Chuyển nhượng, thừa kế, quà tặng bất động sản trong gia đình: Giữa vợ–chồng, cha mẹ–con, cha mẹ nuôi–con nuôi, cha mẹ chồng–con dâu, cha mẹ vợ–con rể, ông bà–cháu, anh chị em ruột.
- Chuyển nhượng nhà ở, đất ở duy nhất: Cá nhân chỉ có 1 nhà ở/1 quyền sử dụng đất ở duy nhất tại Việt Nam.
- Quyền sử dụng đất được Nhà nước giao: Thu nhập từ giá trị này không bị thuế (dù có thu tiền hay không).
- Sản xuất nông–lâm–ngư nghiệp của hộ gia đình, cá nhân:
- Trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng–đánh bắt thủy sản (chưa chế biến hoặc chỉ sơ chế).
- Sản xuất muối.
- Lợi tức cổ phần từ hợp tác xã nông nghiệp, mô hình “Cánh đồng lớn”.
- Trồng rừng sản xuất, nuôi trồng thủy sản.
- Chuyển đổi đất nông nghiệp: Hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước giao để sản xuất.
Nhóm 2: Thu nhập tài chính (Khoản 6-7)
- Lãi tiền gửi, trái phiếu Chính phủ, bảo hiểm:
- Lãi trái phiếu Chính phủ và trái phiếu chính quyền địa phương.
- Lãi tiền gửi tại tổ chức tín dụng.
- Lãi từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
- Kiều hối: Toàn bộ tiền gửi từ nước ngoài về.
Nhóm 3: Thu nhập từ lao động (Khoản 8-9)
- Tiền làm thêm, ban đêm, ngày phép:
- Tiền làm việc ban đêm, làm thêm giờ (phần trả cao hơn mức lương ngày bình thường).
- Tiền lương ngày không nghỉ phép theo pháp luật.
- Lương hưu, quỹ hưu trí:
- Lương hưu do Quỹ BHXH chi trả.
- Thu nhập từ quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung và quỹ hưu trí tự nguyện.
Nhóm 4: Giáo dục, bảo hiểm, bồi thường (Khoản 10-13)
- Học bổng: Từ ngân sách Nhà nước hoặc từ các tổ chức trong–ngoài nước theo chương trình khuyến học.
- Bảo hiểm và bồi thường:
- Bồi thường hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ.
- Tiền bồi thường tai nạn lao động.
- Bồi thường Nhà nước và các khoản bồi thường khác theo pháp luật.
- Quỹ từ thiện, nhân đạo: Thu nhập từ tổ chức, quỹ từ thiện được Nhà nước cho phép/công nhận.
- Viện trợ nước ngoài: Thu nhập từ nguồn viện trợ nước ngoài vì mục đích từ thiện, nhân đạo được cơ quan Nhà nước phê duyệt.
Nhóm 5: Lao động quốc tế (Khoản 14-15)
- Thuyền viên Việt Nam làm hãng tàu nước ngoài: Tiền lương từ hãng tàu nước ngoài hoặc hãng tàu Việt Nam vận tải quốc tế.
- Hoạt động khai thác thủy sản xa bờ: Thu nhập từ cung cấp hàng hoá, dịch vụ phục vụ hoạt động này.
Nhóm 6: Khoa học, công nghệ, đầu tư (Khoản 16-19)
- Tài sản xanh, giảm phát thải: Chuyển nhượng lần đầu giảm phát thải CO2, tín chỉ carbon; Lãi và chuyển nhượng lần đầu trái phiếu xanh.
- Tiền lương từ nhiệm vụ KHCN: Thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo.
- Quyền tác giả từ KHCN thương mại hóa: Khi kết quả nhiệm vụ được thương mại hóa.
- Đầu tư mạo hiểm, khởi nghiệp:
- Thu nhập của nhà đầu tư cá nhân, chuyên gia từ dự án khởi nghiệp sáng tạo.
- Sáng lập viên doanh nghiệp khởi nghiệp.
- Nhà đầu tư góp vốn vào quỹ đầu tư mạo hiểm.
Nhóm 7: Chuyên gia nước ngoài, quốc tế (Khoản 20)
- Lương chuyên gia nước ngoài, ODA, Liên Hợp Quốc:
- Tiền lương chuyên gia nước ngoài tại chương trình/dự án ODA không hoàn lại hoặc dự án phi chính phủ.
- Cán bộ Việt Nam tại cơ quan đại diện tổ chức quốc tế.
- Nhân viên Liên Hợp Quốc, gìn giữ hòa bình.
Nhóm 8: Doanh nghiệp tư nhân (Khoản 21)
- Thu nhập sau nộp thuế doanh nghiệp (TNDN): Lợi nhuận còn lại của Chủ doanh nghiệp tư nhân và Chủ công ty TNHH 1 thành viên sau khi đã hoàn tất nghĩa vụ thuế TNDN.
VI. Các khoản giảm trừ khác theo luật mới (đang dự thảo và chưa được công bố)
Điều 11 Luật TNCN 2025 lần đầu tiên đưa vào các khoản giảm trừ mới, tuy nhiên mức độ chi tiết cần chờ văn bản hướng dẫn từ Chính phủ.
1. Đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học
Các khoản đóng góp vào tổ chức chăm sóc trẻ em khó khăn, người khuyết tật, người già không nơi nương tựa, hoặc các quỹ từ thiện, khuyến học được Nhà nước công nhận sẽ được trừ khỏi thu nhập tính thuế. Điều kiện là phải có chứng từ, hóa đơn hợp lệ.
2. Chi phí y tế và giáo dục – đào tạo
- Đây là điểm mới đột phá, cho phép người nộp thuế được giảm trừ chi phí khám chữa bệnh và chi phí giáo dục (học phí) cho bản thân và người phụ thuộc.
- Lưu ý quan trọng: Hiện tại, mức giảm trừ cụ thể, điều kiện và danh mục chi phí được chấp nhận chưa được công bố. Chính phủ sẽ ban hành Nghị định hoặc Thông tư hướng dẫn chi tiết trong thời gian tới. Bạn cần có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp để được áp dụng khi quy định có hiệu lực.
VII. Các khoản thu nhập không tính vào thu nhập chịu thuế
Bên cạnh các khoản miễn thuế, một số khoản phụ cấp, trợ cấp đặc thù sau đây cũng không được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN của bạn:
- Phụ cấp ưu đãi cho người có công với cách mạng.
- Phụ cấp quốc phòng, an ninh.
- Phụ cấp độc hại, nguy hiểm đối với những ngành nghề, công việc có yếu tố độc hại.
- Phụ cấp thu hút, phụ cấp khu vực theo quy định của pháp luật.
- Các khoản trợ cấp từ BHXH: trợ cấp khó khăn đột xuất, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, trợ cấp thai sản, trợ cấp thôi việc, mất việc làm.
- Trợ cấp bảo trợ xã hội và các khoản phụ cấp, trợ cấp khác do Chính phủ quy định.
VIII. Ví dụ tính toán thuế TNCN 2026 chi tiết
1. Ví dụ 1: Lương 25 triệu, có 1 người phụ thuộc
- Tiền lương: 25.000.000 đ
- Bảo hiểm bắt buộc (tạm tính 10.5%): 25.000.000 * 10.5% = 2.625.000 đ
- Số người phụ thuộc: 1 người
Tính toán:
- Thu nhập chịu thuế = 25.000.000 – 2.625.000 = 22.375.000 đ
- Giảm trừ gia cảnh = 15.500.000 (bản thân) + 6.200.000 (1 NPT) = 21.700.000 đ
- Thu nhập tính thuế = 22.375.000 – 21.700.000 = 675.000 đ
- Thuế TNCN phải nộp = 675.000 × 5% = 33.750 đ
2. Ví dụ 2: Lương 50 triệu, không người phụ thuộc
- Tiền lương: 50.000.000 đ
- Bảo hiểm bắt buộc (tạm tính 10.5%): 50.000.000 * 10.5% = 5.250.000 đ
- Số người phụ thuộc: 0
Tính toán:
- Thu nhập chịu thuế = 50.000.000 – 5.250.000 = 44.750.000 đ
- Giảm trừ gia cảnh = 15.500.000 đ
- Thu nhập tính thuế = 44.750.000 – 15.500.000 = 29.250.000 đ
- Tính thuế lũy tiến:
- Bậc 1 (đến 10 triệu): 10.000.000 × 5% = 500.000 đ
- Bậc 2 (phần còn lại: 19.250.000): 19.250.000 × 10% = 1.925.000 đ
- Tổng thuế TNCN phải nộp = 500.000 + 1.925.000 = 2.425.000 đ
IX. So sánh các khoản được trừ và các khoản miễn thuế
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm này là rất quan trọng để áp dụng đúng:
| Khía cạnh | Khoản được trừ | Khoản được miễn thuế |
|---|---|---|
| Bản chất | Là khoản tiền được trừ ra từ tổng thu nhập chịu thuế trước khi áp dụng thuế suất. | Là khoản thu nhập không bị tính vào tổng thu nhập chịu thuế ngay từ đầu. |
| Tác động | Làm giảm số thu nhập phải đưa vào các bậc tính thuế. | Loại bỏ hoàn toàn khoản thu nhập đó ra khỏi nghĩa vụ thuế. |
| Ví dụ điển hình | Giảm trừ gia cảnh (15,5 triệu), tiền đóng bảo hiểm bắt buộc. | Tiền lương làm thêm giờ (phần trả cao hơn), tiền kiều hối, học bổng. |
X. Một số lưu ý quan trọng
- Quy định áp dụng cho cá nhân cư trú: Các hướng dẫn trong bài viết này áp dụng cho cá nhân cư trú tại Việt Nam (có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch hoặc có nơi ở thường xuyên). Cá nhân không cư trú sẽ áp dụng thuế suất 20% trên tổng thu nhập và không được giảm trừ gia cảnh.
- Theo dõi văn bản hướng dẫn: Các quy định về giảm trừ chi phí y tế, giáo dục cần được cập nhật thường xuyên từ các thông tư, nghị định của Chính phủ và Bộ Tài chính.
- Quyết toán thuế cuối năm: Cuối năm (thường là tháng 3 năm sau), người nộp thuế cần thực hiện quyết toán thuế để xác định chính xác số thuế phải nộp. Nếu số thuế đã tạm khấu trừ hàng tháng cao hơn, bạn sẽ được hoàn lại; nếu thấp hơn, bạn cần nộp thêm.
XI. Tóm tắt các khoản được trừ khi tính thuế TNCN năm 2026
Luật Thuế TNCN 2025 đã mang lại những thay đổi tích cực, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người dân. Việc nắm vững các khoản được trừ khi tính thuế TNCN không chỉ giúp bạn thực hiện đúng nghĩa vụ với nhà nước mà còn tối ưu hóa được thu nhập của bản thân.
Những điểm cốt lõi cần nhớ bao gồm mức giảm trừ gia cảnh mới tăng 40% (15,5 triệu cho bản thân, 6,2 triệu cho người phụ thuộc), biểu thuế 5 bậc đơn giản hơn, danh sách 21 khoản miễn thuế rõ ràng và đặc biệt là quy định mới cho phép trừ chi phí y tế, giáo dục. Hãy luôn cập nhật các văn bản pháp lý liên quan để đảm bảo quyền lợi của mình.