Quy định về hợp đồng lao động thử việc luôn là chủ đề nhận được sự quan tâm lớn từ cả người lao động và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định pháp luật không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các bên mà còn tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có.
Trong bài viết này, Thuận Thiên sẽ tổng hợp và làm rõ tất cả các quy định mới nhất về hợp đồng thử việc, đặc biệt là những thay đổi quan trọng về bảo hiểm xã hội mà bạn cần nắm vững để chuẩn bị cho năm 2025.
Căn cứ pháp lý:
- Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 ngày 20/11/2019 của Quốc hội.
- Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020 hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động.
- Nghị định số 12/2022/NĐ-CP ngày 17/01/2022 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.
- Nghị định số 38/2022/NĐ-CP ngày 12/06/2022 quy định về mức lương tối thiểu vùng.
- Luật số 41/2024/QH15 của Quốc hội: Luật Bảo hiểm xã hội.
- Nghị định số 158/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc
I. Khái niệm và hình thức của hợp đồng lao động thử việc
1. Định nghĩa hợp đồng thử việc
Theo Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, thử việc là giai đoạn thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động để đánh giá mức độ phù hợp của người lao động với công việc trước khi đi đến ký kết hợp đồng lao động chính thức. Hợp đồng lao động thử việc là văn bản thỏa thuận về thời gian, công việc, mức lương, quyền và nghĩa vụ của các bên trong giai đoạn này.
Quan hệ pháp lý trong giai đoạn thử việc được xem như quan hệ dân sự, với quyền và nghĩa vụ được xác lập trên nguyên tắc thỏa thuận bình đẳng. Đây là hợp đồng có thể chấm dứt bất cứ lúc nào mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
2. Các hình thức thỏa thuận thử việc
Khi thỏa thuận về việc làm thử, hai bên có thể lựa chọn một trong hai hình thức sau:
- Ký hợp đồng thử việc riêng: Đây là một hợp đồng độc lập, có nội dung chỉ bao gồm các thỏa thuận liên quan đến quá trình thử việc.
- Thỏa thuận nội dung thử việc trong hợp đồng lao động: Nội dung về thử việc sẽ là một điều khoản cụ thể nằm trong hợp đồng lao động chính thức.
Lưu ý quan trọng: Theo Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.
II. Thời gian thử việc tối đa theo quy định
Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định rất rõ ràng về thời gian thử việc tối đa. Doanh nghiệp và người lao động cần lưu ý rằng mỗi công việc chỉ được thử việc một lần duy nhất. Thời gian thử việc cụ thể phụ thuộc vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc, được quy định như sau:
- Không quá 180 ngày: Đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.
- Không quá 60 ngày: Đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.
- Không quá 30 ngày: Đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.
- Không quá 06 ngày làm việc: Đối với các công việc khác.
III. Nội dung bắt buộc của hợp đồng lao động thử việc
Theo khoản 2 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, dù là hợp đồng thử việc ký riêng hay là một điều khoản trong hợp đồng lao động, nội dung về thử việc phải đảm bảo các thông tin bắt buộc theo quy định tại các điểm a, b, c, đ, g và h khoản 1 Điều 21.
1. Các thông tin cơ bản bắt buộc
- Tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và họ tên, chức danh của người giao kết hợp đồng bên phía người sử dụng lao động.
- Họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, số thẻ Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của người lao động.
- Công việc và địa điểm làm việc phải được mô tả rõ ràng.
- Thời gian thử việc.
2. Các thỏa thuận về lương và điều kiện làm việc
- Mức lương theo công việc hoặc chức danh, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác (nếu có).
- Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi phải tuân theo quy định pháp luật.
- Trang bị bảo hộ lao động cho người lao động để đảm bảo an toàn.
Ngoài ra, các bên có thể thỏa thuận thêm về các chế độ phúc lợi khác nhưng không bắt buộc. Việc thỏa thuận minh bạch sẽ giúp tránh các tranh chấp về sau.
IV. Quy định về lương trong thời gian thử việc
1. Mức lương tối thiểu
Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng phải đảm bảo hai điều kiện:
- Ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
- Mức lương sau khi tính (85%) không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng theo quy định của Chính phủ (hiện hành theo Nghị định 38/2022/NĐ-CP).
Doanh nghiệp hoàn toàn có thể thỏa thuận trả cho người lao động mức lương thử việc bằng 100% mức lương chính thức để thu hút và giữ chân nhân tài.

2. Phương thức trả lương
Theo Điều 96 Bộ luật Lao động 2019, lương thử việc được trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng của người lao động. Trường hợp trả lương qua tài khoản, người sử dụng lao động phải chịu các loại phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương. Tiền lương phải được thanh toán đầy đủ và đúng hạn theo thỏa thuận.
V. Quyền và nghĩa vụ của các bên
1. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động
- Về quyền: Có quyền yêu cầu người lao động thực hiện công việc, đánh giá kết quả và có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc bất cứ lúc nào nếu thử việc không đạt mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
- Về nghĩa vụ: Phải thanh toán tiền lương đầy đủ, đúng hạn; đảm bảo các điều kiện làm việc an toàn; và có nghĩa vụ thông báo kết quả thử việc cho người lao động khi kết thúc thời gian thử việc.
2. Quyền và nghĩa vụ của người lao động
- Về quyền: Có quyền nhận lương đúng hạn, hưởng các chế độ đã thỏa thuận, và có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc nếu công việc không phù hợp mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
- Về nghĩa vụ: Phải thực hiện công việc theo thỏa thuận, tuân thủ nội quy, quy chế của doanh nghiệp, bảo vệ tài sản và bí mật kinh doanh.
VI. Quy định mới về bảo hiểm xã hội (BHXH) khi thử việc
Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất mà người lao động và doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý về hợp đồng lao động thử việc.
Hiện tại: Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2014, người lao động làm việc theo hợp đồng thử việc riêng không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Tuy nhiên, nếu thời gian thử việc được ghi trong hợp đồng lao động có thời hạn từ 01 tháng trở lên thì người lao động và người sử dụng lao động vẫn phải đóng BHXH cho thời gian thử việc đó.
Quy định mới từ 01/07/2025: Theo Luật Bảo hiểm xã hội (sửa đổi) dự kiến có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, người lao động có hợp đồng thử việc sẽ thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Điều này có nghĩa là, từ thời điểm này, cả người sử dụng lao động và người lao động có giao kết hợp đồng thử việc đều có trách nhiệm đóng đầy đủ BHXH, BHYT, BHTN theo đúng tỷ lệ quy định của pháp luật, dù ký hợp đồng thử việc riêng hay thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
VII. Chế độ đặc biệt khác trong thời gian thử việc
1. Nghỉ phép năm
Theo khoản 2 Điều 65 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, thời gian thử việc được tính để hưởng phép năm nếu người lao động tiếp tục làm việc cho người sử dụng lao động sau khi hết thời gian thử việc. Tuy nhiên, việc người lao động có được nghỉ phép ngay trong thời gian thử việc hay không phụ thuộc vào thỏa thuận hoặc quy chế của công ty.
2. Các chế độ phúc lợi khác
Người lao động trong thời gian thử việc vẫn được đảm bảo các điều kiện lao động cơ bản:
- Thời gian làm việc: Không quá 08 giờ/ngày và không quá 48 giờ/tuần.
- Chế độ nghỉ ngơi: Được nghỉ hàng tuần, nghỉ lễ, Tết theo quy định chung của pháp luật lao động.
VIII. Kết thúc và chấm dứt hợp đồng thử việc
1. Thông báo kết quả thử việc
Theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động bắt buộc phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Pháp luật không quy định thời hạn cụ thể nhưng cần thực hiện ngay khi kết thúc để tránh rủi ro.
- Trường hợp thử việc đạt yêu cầu: Người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động chính thức (nếu trước đó ký hợp đồng thử việc riêng) hoặc tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã ký.
- Trường hợp thử việc không đạt yêu cầu: Chấm dứt hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có điều khoản thử việc.
2. Hậu quả pháp lý khi không thông báo
Theo Án lệ số 20/2018/AL, nếu sau khi hết thời gian thử việc mà người sử dụng lao động không thông báo kết quả và người lao động vẫn tiếp tục làm việc, thì quan hệ này được coi là đã xác lập hợp đồng lao động chính thức. Khi đó, người lao động sẽ được hưởng đầy đủ quyền lợi như nhân viên chính thức.
IX. Vi phạm và chế tài xử phạt
Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định các mức xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm về thử việc. Mức phạt đối với tổ chức sẽ bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân.
- Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng (đối với cá nhân): Yêu cầu thử việc đối với hợp đồng lao động dưới 01 tháng; không thông báo kết quả thử việc.
- Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng (đối với cá nhân): Yêu cầu thử việc quá 01 lần cho một công việc; thử việc quá thời gian quy định; trả lương thử việc thấp hơn 85% mức lương chính thức.
X. Tóm tắt quy định về hợp đồng lao động thử việc 2025
Như vậy, các quy định về hợp đồng lao động thử việc ngày càng được siết chặt nhằm bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Từ thời gian, mức lương, nội dung hợp đồng cho đến nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội, tất cả đều được quy định rõ ràng.
Việc nắm bắt chính xác các thông tin này sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và bạn, với tư cách là người lao động, hiểu rõ quyền lợi của mình. Hy vọng những chia sẻ từ Thuận Thiên đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về vấn đề này.