Cập nhật toàn diện thuế GTGT nông sản từ 01/01/2026. Hướng dẫn 3 cơ chế mới, bỏ kê khai giữa doanh nghiệp, khấu trừ 100% thuế đầu vào và cách kê khai.

Tóm tắt các ý chính

  • Từ 01/01/2026, có 3 cơ chế tính thuế GTGT mới cho nông sản chưa chế biến ở khâu thương mại, thay thế các quy định cũ.
  • Cơ chế 1 (B2B): Doanh nghiệp/HTX nộp khấu trừ bán cho nhau sẽ không phải kê khai, nộp thuế GTGT nhưng vẫn được khấu trừ 100% thuế đầu vào.
  • Cơ chế 2: Áp dụng thuế suất 5% khi doanh nghiệp nộp khấu trừ bán nông sản cho hộ kinh doanh, cá nhân.
  • Cơ chế 3: Áp dụng tỷ lệ 1% trên doanh thu đối với hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp trực tiếp.
  • Ngưỡng doanh thu không chịu thuế GTGT cho hộ, cá nhân kinh doanh được nâng từ 100 triệu lên 500 triệu đồng/năm.
  • Điều kiện hoàn thuế GTGT được nới lỏng, bỏ yêu cầu xác minh người bán đã kê khai, nộp thuế, giúp doanh nghiệp xuất khẩu hoàn thuế nhanh hơn.

Những điểm mới trong bản cập nhật này

  • Thay thế hoàn toàn các quy định cũ: Các quy định tại Luật 13/2008, Nghị định 209/2013, Thông tư 219/2013 không còn hiệu lực, thay vào đó là hệ thống pháp lý mới từ Luật Thuế GTGT 48/2024 và Luật sửa đổi 149/2025.
  • Giới thiệu 3 cơ chế tính thuế rõ ràng: Thay vì 2 phương pháp tính thuế chung (khấu trừ và trực tiếp) gây nhiều vướng mắc, luật mới phân định rõ 3 cơ chế riêng biệt cho nông sản tùy thuộc vào đối tượng giao dịch, giúp việc áp dụng trở nên minh bạch hơn.
  • Cho phép khấu trừ thuế đầu vào khi không kê khai đầu ra: Điểm đột phá nhất là cơ chế “không phải kê khai, tính nộp thuế nhưng VẪN được khấu trừ 100% thuế đầu vào” cho giao dịch B2B, tháo gỡ vướng mắc lớn nhất về dòng tiền cho doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng nông sản.

Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về thuế GTGT đối với nông sản chưa qua chế biến, đừng vội áp dụng những quy định cũ vì hệ thống thuế đã thay đổi hoàn toàn từ ngày 01/01/2026. Việc dựa vào các quy định từ năm 2013 hoặc 2015 có thể khiến doanh nghiệp của bạn đối mặt với rủi ro pháp lý rất cao, từ nộp phạt do kê khai sai đến mất cơ hội khấu trừ thuế được hưởng.

Theo Luật Thuế GTGT mới, thay vì cách tính phức tạp trước đây, 3 cơ chế tính thuế mới đã được áp dụng tùy thuộc vào đối tượng bán, đối tượng mua và phương pháp nộp thuế. Điểm đặc biệt nhất là các doanh nghiệp, hợp tác xã bán nông sản cho nhau ở khâu thương mại sẽ không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT nhưng vẫn được khấu trừ 100% thuế đầu vào – một bước tháo gỡ lớn cho chuỗi cung ứng. Trong bài viết này, Thuận Thiên sẽ hướng dẫn chi tiết các quy định pháp luật mới nhất với thuế GTGT nông sản, giúp bạn nắm rõ từng trường hợp để áp dụng và kê khai đúng, tránh mọi rủi ro không đáng có.

Cơ sở pháp lý

I. Định nghĩa và phạm vi áp dụng

1. Nông sản, thủy sản là gì theo pháp luật mới?

Theo Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 (Khoản 1, Điều 5), nông sản, thủy sản, sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi bao gồm các sản phẩm chưa chế biến hoặc chỉ qua sơ chế thông thường, cụ thể:

  • Sản phẩm trồng trọt, lâm nghiệp: Lúa, gạo, ngô, khoai, sắn, hạt điều, cà phê, tiêu, chè, rau quả tươi, gỗ, tre, nứa…
  • Sản phẩm chăn nuôi: Thịt tươi, trứng, sữa tươi, lông, da, con giống, trứng giống, phôi, vật liệu di truyền…
  • Sản phẩm thủy sản: Cá, tôm, cua, các loài thủy sản nuôi trồng hoặc đánh bắt tự nhiên…

Điều kiện quan trọng: Các sản phẩm này phải ở dạng chưa qua chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường. Nếu đã qua chế biến sâu (rang muối, tẩm ướp, đóng hộp, nấu chín…), sản phẩm sẽ chịu thuế suất 10%.

2. Sơ chế thông thường là những hoạt động nào?

Sơ chế thông thường là các hoạt động bảo quản, làm sạch hoặc xử lý cơ bản không làm thay đổi bản chất, chất lượng hay hương vị của sản phẩm. Các hoạt động này bao gồm:

  • Làm sạch, rửa, phơi, sấy khô.
  • Bóc vỏ, xay xát, xát bỏ vỏ, tách hạt, tách cọng.
  • Cắt, xay, đánh bóng hạt, hồ hạt.
  • Chia tách, bỏ xương, băm, lột da, nghiền, cán mỏng.
  • Ướp muối, bảo quản lạnh (ướp lạnh, đông lạnh), đóng hộp kín khí.
  • Bảo quản bằng khí sunfuro, các dung dịch bảo quản khác và các hình thức bảo quản thông thường.
Định nghĩa hàng nông sản, thủy sản, trồng trọt và chăn nuôi
Định nghĩa hàng nông sản, thủy sản, trồng trọt và chăn nuôi

II. Các trường hợp không chịu thuế GTGT

1. Nông sản do người trực tiếp sản xuất, đánh bắt bán ra

Theo khoản 1 Điều 5 Luật Thuế GTGT 48/2024, các sản phẩm sau đây KHÔNG CHỊU THUẾ GTGT:

  • Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản chưa chế biến hoặc chỉ qua sơ chế thông thường do tổ chức, cá nhân tự sản xuất, đánh bắt trực tiếp bán ra.
  • Nông sản chưa chế biến ở khâu nhập khẩu.

Ví dụ: Nông dân A trồng lúa và bán lúa trực tiếp cho nhà máy chế biến gạo thì giao dịch này không chịu thuế GTGT.

Lưu ý quan trọng: Hàng hóa không chịu thuế GTGT thì thuế GTGT đầu vào tương ứng sẽ không được khấu trừ, mà phải hạch toán vào chi phí hoặc nguyên giá tài sản.

2. Nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế cho hộ, cá nhân kinh doanh

Một thay đổi lớn từ ngày 01/01/2026 là ngưỡng doanh thu không chịu thuế GTGT đối với hộ, cá nhân kinh doanh được nâng từ 100 triệu đồng/năm lên 500 triệu đồng/năm. Điều này giúp gần hàng triệu hộ kinh doanh được giải phóng khỏi nghĩa vụ nộp thuế GTGT.

III. Ba cơ chế tính thuế GTGT mới từ 01/01/2026

Đây là thay đổi cốt lõi nhất, áp dụng cho nông sản chưa chế biến ở khâu kinh doanh thương mại.

1. Cơ chế 1: Không phải kê khai, tính nộp thuế nhưng vẫn được khấu trừ thuế đầu vào

Đây là cơ chế đột phá nhất, giúp tháo gỡ gánh nặng tài chính và thủ tục cho chuỗi cung ứng nông sản.

  • Đối tượng áp dụng: Giao dịch mua bán nông sản chưa chế biến/sơ chế ở khâu thương mại giữa Doanh nghiệp (DN), Hợp tác xã (HTX), Liên Hiệp Hợp Tác Xã (LHHX) nộp thuế theo phương pháp khấu trừ với DN, HTX khác cũng nộp thuế theo phương pháp khấu trừ.
  • Xử lý thuế: Bên bán KHÔNG phải kê khai, tính nộp thuế GTGT đầu ra. Tuy nhiên, điểm đặc biệt là cả bên bán và bên mua VẪN được khấu trừ 100% thuế GTGT đầu vào liên quan.
  • Lợi ích: Tránh đánh thuế trùng lặp, đảm bảo tính trung lập của thuế, giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp khi không phải ứng tiền nộp thuế rồi chờ hoàn.

Ví dụ minh họa: Công ty A (nộp khấu trừ) mua 100 tấn cà phê nhân từ Công ty B (cũng nộp khấu trừ) để xuất khẩu. Công ty B khi bán hàng cho A sẽ không phải kê khai, nộp thuế GTGT. Công ty A vẫn được khấu trừ toàn bộ thuế GTGT đầu vào (nếu có) và được hoàn thuế khi xuất khẩu theo thuế suất 0%.

Điều kiện bắt buộc: Phải thỏa mãn đồng thời tất cả các điều kiện sau:

  1. Bên bán là DN/HTX.
  2. Bên bán nộp thuế theo phương pháp khấu trừ.
  3. Bên mua là DN/HTX.
  4. Bên mua nộp thuế theo phương pháp khấu trừ.
  5. Sản phẩm là nông sản chưa chế biến/sơ chế.
  6. Giao dịch diễn ra ở khâu kinh doanh thương mại.

Nếu thiếu dù chỉ một điều kiện, bạn phải chuyển sang áp dụng Cơ chế 2 hoặc 3.

2. Cơ chế 2: Áp dụng thuế suất GTGT 5%

Cơ chế này áp dụng khi doanh nghiệp bán nông sản cho đối tượng tiêu dùng cuối cùng hoặc các đơn vị không nộp thuế theo phương pháp khấu trừ.

  • Đối tượng áp dụng: DN, HTX nộp thuế theo phương pháp khấu trừ bán nông sản chưa chế biến/sơ chế cho hộ kinh doanh, cá nhân, hoặc các tổ chức khác không phải là DN/HTX nộp thuế khấu trừ.
  • Cách tính thuế: Thuế GTGT phải nộp = Giá tính thuế × 5%.
  • Kê khai: Bên bán phải xuất hóa đơn GTGT ghi rõ thuế suất 5% và kê khai trên Tờ khai Mẫu 01/GTGT.

Ví dụ minh họa: Công ty C (nộp khấu trừ) bán 50 tấn lúa cho Hộ kinh doanh D với giá 5 tỷ đồng. Công ty C phải xuất hóa đơn với thuế GTGT là 250 triệu đồng (5 tỷ × 5%) và kê khai số thuế này.

3. Cơ chế 3: Tính thuế 1% trên doanh thu (Phương pháp trực tiếp)

Đây là phương pháp dành cho các đơn vị nộp thuế theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu.

  • Đối tượng áp dụng: Hộ, cá nhân kinh doanh, DN, HTX nộp thuế theo phương pháp trực tiếp bán nông sản chưa chế biến/sơ chế.
  • Cách tính thuế: Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu × 1%. Người nộp thuế theo phương pháp này không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
  • Kê khai: Kê khai trên Tờ khai Mẫu 04/GTGT.

Ví dụ minh họa: Hộ nông dân E bán ngô với tổng doanh thu 300 triệu đồng/tháng. Hộ E sẽ phải nộp thuế GTGT nông sản là 3 triệu đồng (300 triệu × 1%) và không được khấu trừ chi phí đầu vào như phân bón, giống…

IV. So sánh chi tiết 3 cơ chế tính thuế

Tiêu chí Cơ chế 1 (Không kê khai, được khấu trừ) Cơ chế 2 (Thuế suất 5%) Cơ chế 3 (1% trên doanh thu)
Bên bán DN/HTX nộp khấu trừ DN/HTX nộp khấu trừ Hộ/cá nhân/DN nộp trực tiếp
Bên mua DN/HTX nộp khấu trừ Hộ, cá nhân, tổ chức không khấu trừ Bất kỳ đối tượng nào
Kê khai, nộp thuế ❌ Không kê khai, không nộp ✅ Có, kê khai 5% trên Mẫu 01/GTGT ✅ Có, kê khai 1% trên Mẫu 04/GTGT
Khấu trừ thuế đầu vào ✅ Được khấu trừ 100% ✅ Được khấu trừ bình thường ❌ Không được khấu trừ
Ứng dụng chính Giao dịch B2B trong chuỗi cung ứng Bán lẻ cho người tiêu dùng, hộ kinh doanh Hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ nộp thuế trực tiếp

V. Hướng dẫn quy trình kê khai và lập hóa đơn

1. Đối với phương pháp khấu trừ (Cơ chế 1 và 2)

Doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ sẽ sử dụng Mẫu 01/GTGT.

Bước 1: Lập hóa đơn GTGT: Tùy thuộc vào cơ chế áp dụng.

Hóa đơn Cơ chế 1: Ghi rõ “Không kê khai, tính nộp thuế GTGT” ở dòng thuế suất và tiền thuế, hoặc gạch bỏ theo hướng dẫn của cơ quan thuế.

Hóa đơn Cơ chế 2: Ghi rõ thuế suất 5% và tính toán số tiền thuế GTGT phải nộp.

Bước 2: Kê khai trên Tờ khai 01/GTGT: Tách riêng doanh thu không phải kê khai (Cơ chế 1) và doanh thu chịu thuế 5% (Cơ chế 2). Tổng hợp thuế GTGT đầu vào được khấu trừ.

Bước 3: Nộp tờ khai và tiền thuế (nếu có): Thực hiện theo tháng hoặc quý, hạn chót là ngày 20 của tháng tiếp theo (đối với tờ khai tháng) hoặc ngày cuối cùng của tháng đầu tiên quý sau (đối với tờ khai quý).

2. Đối với phương pháp trực tiếp (Cơ chế 3)

Hộ, cá nhân, doanh nghiệp nộp thuế trực tiếp sử dụng Mẫu 04/GTGT.

  • Bước 1: Lập hóa đơn: Ghi rõ tỷ lệ 1% trên doanh thu để tính thuế GTGT.
  • Bước 2: Kê khai Tờ khai 04/GTGT: Ghi tổng doanh thu từ bán nông sản và tính số thuế phải nộp bằng cách nhân doanh thu với 1%.
  • Bước 3: Nộp tờ khai và tiền thuế: Thực hiện theo thời hạn quy định.

VI. Những điểm mới quan trọng khác từ Luật 149/2025/QH15

1. Bãi bỏ điều kiện “người bán phải kê khai, nộp thuế” để được hoàn thuế

  • Quy định cũ: Doanh nghiệp muốn hoàn thuế GTGT phải chờ xác nhận từ người bán rằng họ đã kê khai và nộp thuế, gây chậm trễ và rủi ro.
  • Quy định mới (từ 01/01/2026): Bãi bỏ hoàn toàn điều kiện này. Doanh nghiệp (đặc biệt là doanh nghiệp xuất khẩu) có thể hoàn thuế ngay mà không cần chờ đợi, giúp rút ngắn thời gian và giảm gánh nặng tài chính.

2. Thức ăn chăn nuôi – Không chịu thuế GTGT ở tất cả các khâu

  • Quy định cũ: Thức ăn chăn nuôi thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT, nhưng gặp khó khăn trong việc hoàn thuế và kê khai đầu vào.
  • Quy định mới: Thức ăn chăn nuôi là đối tượng KHÔNG CHỊU THUẾ GTGT ở tất cả các khâu (sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu) theo Điều 5, khoản 3 Luật 48/2024/QH15. Quy định này đảm bảo công bằng giữa sản phẩm nội địa và nhập khẩu, đồng thời giảm chi phí cho người chăn nuôi.

VII. Các tình huống và sai lầm thường gặp cần tránh

1. Sai lầm 1: Nhầm lẫn giữa “Không chịu thuế” và “Không kê khai, tính nộp”

Đây là sai lầm nghiêm trọng nhất. “Không chịu thuế” (ví dụ: nông dân tự sản xuất bán ra) thì không được khấu trừ thuế đầu vào. Trong khi đó, “Không kê khai, tính nộp” (Cơ chế 1) thì vẫn được khấu trừ 100% thuế đầu vào. Nhầm lẫn sẽ khiến doanh nghiệp mất trắng tiền thuế đầu vào.

2. Sai lầm 2: Áp dụng sai cơ chế do không xác định đúng đối tượng mua

Luôn phải kiểm tra đối tượng mua hàng. Nếu bán cho một doanh nghiệp nộp khấu trừ, bạn áp dụng Cơ chế 1. Nhưng nếu bán cho một hộ kinh doanh, bạn phải áp dụng Cơ chế 2 (thuế 5%). Áp dụng sai sẽ dẫn đến việc kê khai sai và bị xử phạt.

3. Sai lầm 3: Bán nông sản đã chế biến nhưng vẫn áp dụng thuế suất cho hàng sơ chế

Nước ép đóng chai, cà phê rang xay, mứt hoa quả… là các sản phẩm đã qua chế biến và phải chịu thuế suất 10%. Việc áp dụng mức thuế 5% hoặc các cơ chế cho hàng chưa chế biến là sai quy định.

4. Sai lầm 4: Hộ kinh doanh không cập nhật ngưỡng doanh thu mới

Từ 01/01/2026, hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống không phải nộp thuế GTGT. Nếu hộ của bạn có doanh thu 400 triệu/năm mà vẫn kê khai nộp thuế là không cần thiết và gây lãng phí.

VIII. Tóm tắt Thuế GTGT nông sản 2026: Hướng dẫn chi tiết 3 cơ chế mới và cách kê khai

Các quy định về thuế GTGT đối với nông sản từ ngày 01/01/2026 đã có những thay đổi mang tính cách mạng, rõ ràng và có lợi hơn cho chuỗi cung ứng. Để tuân thủ đúng và tối ưu hóa lợi ích, doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần:

  • Nắm vững 3 cơ chế tính thuế mới: Xác định chính xác đối tượng mua và phương pháp nộp thuế của mình để áp dụng đúng cơ chế (không kê khai, thuế 5%, hoặc 1% trên doanh thu).
  • Cập nhật các quy định mới: Đặc biệt là cơ chế không kê khai nhưng vẫn được khấu trừ thuế đầu vào, ngưỡng doanh thu miễn thuế 500 triệu/năm cho hộ kinh doanh và quy định mới về hoàn thuế.
  • Rà soát lại quy trình: Cập nhật hệ thống kế toán, quy trình xuất hóa đơn và kê khai thuế để phù hợp với luật mới, tránh các sai lầm phổ biến có thể dẫn đến bị xử phạt.

Nếu có bất kỳ vướng mắc nào, bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế địa phương để nhận được hướng dẫn cụ thể cho trường hợp của mình.

Câu Hỏi Thường Gặp

Trả lời: Tùy thuộc vào phương pháp nộp thuế của cả hai bên.Nếu cả bên bán và bên mua đều là doanh nghiệp/HTX nộp thuế theo phương pháp khấu trừ và giao dịch ở khâu thương mại, thì bên bán KHÔNG phải kê khai, tính nộp thuế GTGT (áp dụng Cơ chế 1).Nếu một trong hai bên không đáp ứng điều kiện trên (ví dụ: bên mua là hộ kinh doanh), bên bán phải kê khai và nộp thuế theo thuế suất 5% (áp dụng Cơ chế 2).

Trả lời: Để áp dụng cơ chế này, bạn phải đáp ứng đồng thời TẤT CẢ các điều kiện sau:Bên bán là doanh nghiệp/HTX nộp thuế theo phương pháp khấu trừ.Bên mua là doanh nghiệp/HTX nộp thuế theo phương pháp khấu trừ.Sản phẩm là nông sản chưa qua chế biến hoặc chỉ qua sơ chế thông thường.Giao dịch diễn ra ở khâu kinh doanh thương mại (mua đi bán lại).Nếu thiếu dù chỉ một điều kiện, bạn sẽ không được áp dụng cơ chế này.

Trả lời: KHÔNG. Theo quy định mới có hiệu lực từ 01/01/2026, ngưỡng doanh thu không chịu thuế GTGT đối với hộ, cá nhân kinh doanh đã được nâng lên 500 triệu đồng/năm. Do đó, hộ kinh doanh có doanh thu 400 triệu đồng/năm sẽ được miễn thuế GTGT hoàn toàn.

Trả lời:Sơ chế thông thường: Là các hoạt động cơ bản như làm sạch, phơi, sấy, bóc vỏ, xay xát… không làm thay đổi bản chất sản phẩm. Các sản phẩm này được áp dụng các cơ chế thuế GTGT ưu đãi (không kê khai, 5%, hoặc 1%).Đã chế biến: Là các sản phẩm đã qua công đoạn làm thay đổi bản chất như rang, muối, tẩm ướp, nấu chín, đóng hộp thành phẩm (ví dụ: mứt, nước ép…). Các sản phẩm này phải chịu thuế suất GTGT 10%.

Trả lời: Hàng hóa xuất khẩu (bao gồm gạo) được áp dụng thuế suất 0%. Khi đáp ứng đủ điều kiện (hợp đồng, tờ khai hải quan, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt), công ty sẽ được khấu trừ 100% thuế GTGT đầu vào. Nếu số thuế đầu vào được khấu trừ lớn hơn số thuế đầu ra, công ty có thể làm thủ tục để được hoàn thuế GTGT.

  • Hiệu lực văn bản: Các quy định pháp luật và trích dẫn trong bài viết có hiệu lực tại thời điểm biên tập (Ngày cập nhật). Hệ thống luật pháp (Kế toán, Thuế, Luật doanh nghiệp…) thường xuyên thay đổi và cập nhật mới.
  • Khuyến cáo: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo chung. Doanh nghiệp vui lòng không tự ý áp dụng khi chưa đối chiếu với quy định hiện hành hoặc chưa có sự tư vấn chuyên sâu từ chuyên gia.
  • Hỗ trợ: Thuận Thiên không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại phát sinh từ việc tự ý áp dụng kiến thức trên website. Để có giải pháp an toàn và chính xác nhất cho doanh nghiệp của bạn, vui lòng liên hệ cơ quan chức năng, ban ngành có liên quan đến vấn đề của bạn để được tư vấn chuyên sâu và có giải pháp cụ thể.

Xem chi tiết: Chính sách nội dung & Miễn trừ trách nhiệm đầy đủ tại đây.

Bài viết được tham khảo bởi các nguồn