Từ ngày 01/01/2026, toàn bộ hộ kinh doanh trong lĩnh vực ăn uống, bao gồm quán cafe, nhà hàng, quán ăn, sẽ chính thức chuyển đổi từ phương pháp nộp thuế khoán sang cơ chế tự kê khai, tự tính và tự nộp thuế. Cùng với đó là những thay đổi lớn như nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế lên 500 triệu đồng/năm và bãi bỏ hoàn toàn lệ phí môn bài.
Những thay đổi này đòi hỏi các chủ quán phải nắm vững quy định mới để tuân thủ đúng pháp luật và tránh các khoản phạt không đáng có. Trong bài viết này, Thuận Thiên sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từ A-Z về cách tính thuế quán cafe, nhà hàng, quán ăn năm 2026, giúp bạn tự tin vận hành kinh doanh hiệu quả.
Cơ sở pháp lý
- Luật Quản lý thuế 2019 (Luật số 38/2019/QH14), sửa đổi bởi Luật số 56/2024/QH15.
- Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (có hiệu lực từ 01/07/2025).
- Luật Thuế thu nhập cá nhân sửa đổi 2025 (thông qua 10/12/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế 2026).
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15.
- Nghị quyết 198/2025/QH15 ngày 17/05/2025 – Về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân, quy định bãi bỏ thuế khoán và lệ phí môn bài.
- Thông tư 40/2021/TT-BTC – Hướng dẫn thuế GTGT, TNCN đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
- Quyết định 3389/QĐ-BTC ngày 06/10/2025 – Phê duyệt Đề án chuyển đổi quản lý thuế đối với hộ kinh doanh.
- Nghị định 125/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP – Quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
- Nghị định 70/2025/NĐ-CP và Thông tư 32/2025/TT-BTC – Quy định về hóa đơn điện tử.
I. Những thay đổi lớn nhất về thuế cho quán cafe, nhà hàng năm 2026
Năm 2026 đánh dấu một cuộc cách mạng trong chính sách thuế đối với hộ kinh doanh, đặc biệt là ngành F&B. Dưới đây là 3 thay đổi quan trọng nhất mà mọi chủ quán cần nắm rõ.
1. Chính thức xóa bỏ thuế khoán từ 01/01/2026
Theo khoản 6 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15, phương pháp nộp thuế theo hình thức khoán sẽ bị bãi bỏ hoàn toàn. Thay vào đó, tất cả hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh phải chuyển sang phương pháp kê khai. Điều này có nghĩa là chủ quán sẽ phải tự xác định doanh thu, chi phí (nếu có), tính số thuế phải nộp và kê khai với cơ quan thuế theo định kỳ tháng hoặc quý, thay vì được cơ quan thuế ấn định một mức thuế cố định hàng năm như trước đây.
2. Nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế lên 500 triệu đồng/năm
Luật Thuế thu nhập cá nhân sửa đổi 2025 đã chính thức nâng ngưỡng doanh thu được miễn thuế từ 100 triệu đồng/năm lên 500 triệu đồng/năm. Ngưỡng mới này áp dụng cho cả thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) và thuế Giá trị gia tăng (GTGT). Đây là một chính sách hỗ trợ rất lớn, giúp khoảng 90% hộ kinh doanh trên cả nước, đặc biệt là các quán ăn, quán cafe quy mô nhỏ, được miễn hoàn toàn nghĩa vụ nộp thuế.
3. Bãi bỏ hoàn toàn lệ phí môn bài
Theo Nghị quyết 198/2025/QH15, khoản 7 Điều 10, kể từ ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh không còn phải nộp lệ phí môn bài. Trước đây, tùy thuộc vào doanh thu, các hộ kinh doanh phải nộp từ 300.000 đến 1.000.000 đồng mỗi năm cho khoản phí này. Việc bãi bỏ lệ phí môn bài giúp giảm bớt gánh nặng chi phí và đơn giản hóa thủ tục hành chính cho các chủ quán.
| Nội dung | Trước 2026 | Từ 01/01/2026 |
|---|---|---|
| Phương pháp nộp thuế | Thuế khoán hoặc kê khai | Chỉ còn kê khai (tự khai, tự tính, tự nộp) |
| Ngưỡng doanh thu miễn thuế | 100 triệu đồng/năm | 500 triệu đồng/năm |
| Lệ phí môn bài | 300.000 – 1.000.000 đồng/năm | Bãi bỏ hoàn toàn |
| Số sắc thuế phải nộp | 3 (GTGT + TNCN + Môn bài) | Tối đa 2 (GTGT + TNCN) |
| Kỳ kê khai | 1 lần/năm (đối với thuế khoán) | Theo tháng hoặc quý |
II. Quán cafe, nhà hàng, quán ăn phải nộp những loại thuế nào năm 2026?
Sau khi lệ phí môn bài được bãi bỏ, từ năm 2026, các hộ kinh doanh trong lĩnh vực F&B (quán ăn, nhà hàng, quán cafe) nếu có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm chỉ cần quan tâm đến 2 loại thuế chính:
- Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Đây là loại thuế gián thu, được tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ mà quán cung cấp cho khách hàng.
- Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN): Đây là loại thuế trực thu, đánh vào phần thu nhập mà chủ hộ kinh doanh có được từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của mình.
Lưu ý quan trọng: Đối với các quán ăn, nhà hàng hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần…), nghĩa vụ thuế sẽ khác biệt. Doanh nghiệp phải nộp thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) với thuế suất 20% trên lợi nhuận, thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ (thuế suất 10% hoặc 8%), cùng với các nghĩa vụ về sổ sách kế toán, hóa đơn phức tạp hơn.
III. Hướng dẫn cách tính thuế quán cafe, nhà hàng theo 3 nhóm doanh thu
Theo Đề án ban hành kèm Quyết định 3389/QĐ-BTC, cơ quan thuế sẽ phân loại hộ kinh doanh thành 3 nhóm để quản lý và áp dụng cách tính thuế phù hợp từ 01/01/2026.
1. Nhóm 1: Doanh thu đến 500 triệu đồng/năm – Miễn thuế hoàn toàn
Các quán cafe, quán ăn có tổng doanh thu trong năm từ 500 triệu đồng trở xuống sẽ được miễn hoàn toàn cả thuế GTGT và thuế TNCN. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng miễn thuế không đồng nghĩa với miễn kê khai. Hộ kinh doanh vẫn phải thực hiện nghĩa vụ kê khai doanh thu định kỳ (có thể là 2 lần/năm) để cơ quan thuế quản lý. Nếu không kê khai, hộ kinh doanh vẫn có thể bị xử phạt hành chính.
2. Nhóm 2: Doanh thu trên 500 triệu đến 3 tỷ đồng/năm – Hai lựa chọn tính thuế
Đây là nhóm phổ biến nhất đối với các quán ăn, nhà hàng quy mô vừa. Hộ kinh doanh thuộc nhóm này sẽ có 2 lựa chọn về cách tính thuế:
- Cách 1 – Tính thuế theo tỷ lệ % trên doanh thu: Phương pháp này áp dụng khi hộ kinh doanh không có đủ hóa đơn, chứng từ để xác định chi phí đầu vào một cách chính xác (ví dụ: mua nguyên liệu ở chợ, thanh toán tiền mặt). Công thức tính như sau:
Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế × 3%
Thuế TNCN phải nộp = (Doanh thu tính thuế – 500.000.000 đồng) × 1,5% - Cách 2 – Tính thuế theo lợi nhuận (Doanh thu trừ chi phí): Nếu hộ kinh doanh có hệ thống sổ sách kế toán, hóa đơn, chứng từ đầu vào đầy đủ và hợp lệ để chứng minh chi phí, có thể chọn cách tính này:
Thuế GTGT: Có thể tiếp tục nộp theo tỷ lệ 3% trên doanh thu hoặc đăng ký nộp theo phương pháp khấu trừ nếu đủ điều kiện.
Thuế TNCN phải nộp = (Doanh thu – Chi phí hợp lý) × 15%
Tỷ lệ thuế suất áp dụng cho ngành dịch vụ ăn uống được quy định như sau:
| Nhóm ngành nghề | Tỷ lệ thuế GTGT | Tỷ lệ thuế TNCN | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% | 0,5% | 1,5% |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu NVL | 5% | 2% | 7% |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa (bao gồm ăn uống, cafe) | 3% | 1,5% | 4,5% |
| Hoạt động kinh doanh khác | 2% | 1% | 3% |
3. Nhóm 3: Doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm – Bắt buộc phương pháp khấu trừ
Các nhà hàng, chuỗi cafe có doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm (trong 2 năm liên tiếp) sẽ phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt hơn, gần giống với một doanh nghiệp:
- Thuế GTGT: Bắt buộc áp dụng phương pháp khấu trừ. Công thức: Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra – Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ.
- Thuế TNCN: Tính trên lợi nhuận với thuế suất lũy tiến. Công thức: Thuế TNCN phải nộp = (Doanh thu – Chi phí hợp lý) × Thuế suất. Thuế suất là 17% đối với phần thu nhập tính thuế đến 50 tỷ đồng/năm và 20% cho phần thu nhập tính thuế trên 50 tỷ đồng/năm.
Ngoài ra, nhóm này bắt buộc phải sử dụng hóa đơn điện tử, mở tài khoản ngân hàng riêng cho hoạt động kinh doanh và kê khai thuế theo quý (hoặc tháng nếu doanh thu trên 50 tỷ).
IV. Ví dụ thực tế về cách tính thuế cho hộ kinh doanh F&B năm 2026
1. Ví dụ 1: Quán cafe nhỏ doanh thu 400 triệu đồng/năm
- Doanh thu: 400.000.000 đồng (thuộc Nhóm 1).
- Kết quả: Được miễn 100% thuế GTGT và TNCN. Không phải nộp lệ phí môn bài.
- Nghĩa vụ: Vẫn phải kê khai doanh thu đầy đủ, trung thực theo quy định.
2. Ví dụ 2: Quán ăn doanh thu 1 tỷ đồng/năm, không xác định được chi phí
- Thông tin: Doanh thu 1 tỷ đồng (thuộc Nhóm 2, áp dụng Cách 1 tính theo tỷ lệ trên doanh thu).
- Thuế GTGT phải nộp: 1.000.000.000 × 3% = 30.000.000 đồng.
- Thuế TNCN phải nộp: (1.000.000.000 – 500.000.000) × 1,5% = 7.500.000 đồng.
- Tổng số thuế phải nộp trong năm: 30.000.000 + 7.500.000 = 37.500.000 đồng.
3. Ví dụ 3: Nhà hàng doanh thu 1 tỷ đồng/năm, có chi phí hợp lý 800 triệu đồng
- Thông tin: Doanh thu 1 tỷ đồng, chi phí 800 triệu (thuộc Nhóm 2, áp dụng Cách 2 tính theo lợi nhuận).
- Lợi nhuận: 1.000.000.000 – 800.000.000 = 200.000.000 đồng.
- Thuế TNCN phải nộp: 200.000.000 × 15% = 30.000.000 đồng.
- Thuế GTGT (nếu vẫn nộp theo tỷ lệ): 1.000.000.000 × 3% = 30.000.000 đồng.
- Tổng số thuế phải nộp trong năm: 30.000.000 + 30.000.000 = 60.000.000 đồng.
Nhận xét: Cùng một mức doanh thu, việc lựa chọn phương pháp tính thuế sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thuế phải nộp. Chủ quán cần cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.
V. Quy trình kê khai và nộp thuế từ năm 2026
Việc chuyển sang cơ chế tự kê khai đòi hỏi các chủ quán phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ hơn.
- Bước 1: Xác định doanh thu thực tế: Ghi chép đầy đủ, chính xác và trung thực toàn bộ doanh thu hàng ngày từ mọi nguồn (tiền mặt, chuyển khoản, ví điện tử, ứng dụng giao đồ ăn…). Doanh thu tính thuế là tổng các khoản thu từ bán hàng hóa, dịch vụ.
- Bước 2: Lựa chọn phương pháp tính thuế: Dựa vào quy mô doanh thu và khả năng quản lý hóa đơn, chứng từ, bạn hãy chọn phương pháp tính thuế phù hợp (tỷ lệ trên doanh thu hoặc theo lợi nhuận).
- Bước 3: Kê khai thuế đúng hạn: Nộp tờ khai thuế qua hệ thống thuế điện tử của Tổng cục Thuế. Thời hạn kê khai theo quý là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo; kê khai theo tháng là ngày 20 của tháng liền kề.
- Bước 4: Nộp thuế đúng hạn: Sau khi nộp tờ khai, bạn thực hiện nộp số tiền thuế đã kê khai vào ngân sách nhà nước qua cổng thuế điện tử hoặc tại các ngân hàng thương mại.
- Bước 5: Lưu trữ chứng từ, hóa đơn: Bắt buộc phải lưu trữ sổ sách, hóa đơn, chứng từ liên quan đến hoạt động kinh doanh để phục vụ cho việc giải trình khi cơ quan thuế kiểm tra, thanh tra.
VI. Mức phạt nếu vi phạm nghĩa vụ thuế năm 2026
Khi áp dụng cơ chế tự kê khai, các chế tài xử phạt cũng sẽ nghiêm khắc hơn. Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi), các mức phạt đối với hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế được quy định như sau:
| Hành vi vi phạm | Mức xử phạt |
|---|---|
| Chậm nộp hồ sơ khai thuế từ 1 đến 5 ngày (có tình tiết giảm nhẹ) | Phạt cảnh cáo |
| Chậm nộp từ 1 đến 30 ngày | Phạt từ 2 – 5 triệu đồng |
| Chậm nộp từ 31 đến 60 ngày | Phạt từ 5 – 8 triệu đồng |
| Chậm nộp từ 61 đến 90 ngày hoặc trên 90 ngày nhưng không phát sinh thuế | Phạt từ 8 – 15 triệu đồng |
| Chậm nộp trên 90 ngày, có phát sinh số thuế phải nộp | Phạt từ 15 – 25 triệu đồng |
Ngoài ra, người nộp thuế còn phải nộp tiền chậm nộp thuế với mức lãi suất 0,03%/ngày tính trên số tiền thuế nộp chậm. Đây là một rủi ro tài chính rất lớn mà các chủ quán cần hết sức lưu ý.
VII. 5 sai lầm phổ biến chủ quán cần tránh
- Khai báo doanh thu thấp hơn thực tế: Cơ quan thuế hiện có nhiều công cụ để đối chiếu doanh thu, từ dữ liệu ngân hàng, hóa đơn điện tử đến thông tin từ các ứng dụng giao đồ ăn. Việc khai gian dối sẽ dễ dàng bị phát hiện và dẫn đến truy thu, phạt nặng.
- Không chuẩn bị hóa đơn điện tử kịp thời: Với hộ kinh doanh có doanh thu lớn, việc chậm trễ triển khai hóa đơn điện tử từ máy tính tiền sẽ dẫn đến vi phạm ngay từ đầu năm 2026.
- Bỏ qua việc thu thập chứng từ đầu vào: Thói quen mua hàng ở chợ mà không có hóa đơn sẽ khiến hộ kinh doanh không thể chứng minh chi phí hợp lý, dẫn đến việc phải nộp thuế trên toàn bộ doanh thu.
- Không ghi chép sổ sách kế toán: Kinh doanh theo kiểu “ghi nhớ” sẽ không còn phù hợp. Việc không có sổ sách ghi chép doanh thu – chi phí hàng ngày sẽ gây khó khăn khi làm việc với cơ quan thuế.
- Không tách bạch doanh thu các mảng kinh doanh: Nếu một quán cafe vừa bán đồ uống (thuế suất khác), vừa bán cà phê rang xay (thuế suất khác) mà không tách riêng doanh thu, cơ quan thuế sẽ áp dụng mức thuế suất cao nhất cho toàn bộ doanh thu của quán.
VIII. Hộ kinh doanh hay doanh nghiệp – Lựa chọn nào tối ưu hơn?
Khi nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh trở nên phức tạp hơn, nhiều chủ quán sẽ cân nhắc việc chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp. Thuận Thiên xin đưa ra bảng so sánh nhanh để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Hộ kinh doanh (Nhóm 2) | Doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Thuế suất trên lợi nhuận | 15% (Thuế TNCN) | 20% (Thuế TNDN) |
| Thuế GTGT | 3% trên doanh thu (phương pháp trực tiếp) | 10% hoặc 8% (phương pháp khấu trừ) |
| Khấu trừ thuế GTGT đầu vào | Không (trừ khi đăng ký phương pháp khấu trừ) | Được khấu trừ |
| Sổ sách kế toán | Đơn giản hơn | Phức tạp, bắt buộc đầy đủ theo chuẩn mực |
| Phù hợp với | Quy mô nhỏ, doanh thu dưới 3 tỷ, khách hàng chủ yếu là cá nhân. | Quy mô lớn, doanh thu cao, cần xuất hóa đơn VAT cho khách hàng doanh nghiệp. |
IX. Những việc chủ quán cần làm ngay
- Rà soát doanh thu 2025: Xác định doanh thu của năm gần nhất để dự báo mình sẽ thuộc nhóm quản lý thuế nào trong năm 2026.
- Đăng ký hóa đơn điện tử: Liên hệ với các nhà cung cấp dịch vụ để chuẩn bị triển khai hóa đơn điện tử, đặc biệt là hóa đơn từ máy tính tiền nếu thuộc đối tượng bắt buộc.
- Thiết lập hệ thống ghi chép: Sử dụng phần mềm quản lý bán hàng hoặc ít nhất là sổ sách, file excel để ghi chép đầy đủ doanh thu, chi phí hàng ngày.
- Tìm kiếm nguồn cung cấp có hóa đơn: Bắt đầu chuyển dần việc mua nguyên vật liệu sang các nhà cung cấp lớn như siêu thị, nhà phân phối có thể xuất hóa đơn GTGT.
- Tìm hiểu và tư vấn: Chủ động liên hệ Chi cục Thuế địa phương hoặc các đơn vị tư vấn dịch vụ kế toán thuế để được hướng dẫn chi tiết về quy trình kê khai mới.
X. Tóm tắt cách tính thuế quán cafe, nhà hàng, quán ăn 2026
Tóm lại, chính sách thuế năm 2026 mang đến nhiều thay đổi mang tính bước ngoặt cho các hộ kinh doanh F&B. Việc bãi bỏ thuế khoán và chuyển sang cơ chế tự kê khai đòi hỏi sự minh bạch và chuyên nghiệp hơn từ các chủ quán.
Tuy nhiên, việc nâng ngưỡng miễn thuế lên 500 triệu đồng và bỏ lệ phí môn bài là những hỗ trợ thiết thực, giúp các hộ kinh doanh nhỏ giảm bớt gánh nặng tài chính. Để hoạt động hiệu quả, các chủ quán cần chủ động cập nhật kiến thức, chuẩn bị hệ thống sổ sách, hóa đơn và tuân thủ nghiêm túc các nghĩa vụ kê khai, nộp thuế để tránh rủi ro pháp lý và tập trung phát triển kinh doanh bền vững.